So sánh xe Mazda 6 Premium 2.5 AT 2020 vs Toyota Camry 2.5HV 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2017
XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2017
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
GJ1 / GL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2488
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4865
4885
Chiều Rộng (mm)
1840
1840
Chiều Cao (mm)
1450
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1605
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/45R19
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1490
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1940
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
138
5700
Công suất cực đại (hp)
185
176
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3250
3600-5200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
E-CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
50
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Sport Mode
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
202 Nm
Loại pin
-
Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nội thất bọc da Nappa tối
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng
Cửa sổ trời
Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
11 Loa Bose
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Bluetooth
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎