So sánh xe Mazda 626 2.0 MT 2001 vs Mitsubishi Lancer Gala GLX 1.6AT 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1584
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4480
Chiều Rộng (mm)
-
1695
Chiều Cao (mm)
-
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4G18
Công suất cực đại (kW)
-
78
Công suất cực đại (hp)
-
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, Đa liên kết (Multi-link) với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Không (Radio/CD cơ bản)
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎