So sánh xe Mazda BT50 2012 vs Mitsubishi Triton 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2477
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5365
5285
Chiều Rộng (mm)
1850
1815
Chiều Cao (mm)
1821
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
232
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
5.9
Kích thước lốp/lazang
245/70 R16
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1705

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq TDCi
4D56 DI-D Intercooled Turbo
Công suất cực đại (kW)
110
100
Công suất cực đại (hp)
148
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3700
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
324
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
2000
Kiểu dáng động cơ
Diesel, 5 xi-lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
5
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
-
Intercooled Turbo (2nd Generation DI-D)
Tỷ số nén động cơ
-
17:0:1
Loại hộp số
MT
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
2WD, 4H, 4L
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Nhựa
Nhựa chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
-
2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế
Chuẩn kết nối
-
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎