So sánh xe Mazda CX3 2026 vs MG ZS 2022

Mazda CX3 2026

×

MG ZS 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ DK DK DK DK DK ZS11 ZS11 ZS11 ZS11
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4275 4275 4275 4275 4275 4323 4323 4323 4323
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1765 1809 1809 1809 1809
Chiều Cao (mm) 1535 1535 1535 1535 1535 1653 1653 1653 1653
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2585 2585 2585 2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525 1525 1525 1525 1525 1526 1526 1526 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1539 1539 1539 1539
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 155 155 155 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/60R16, 215/50 R18 215/60R16 215/50 R18 215/50 R18 215/50 R18 215/60 R16, 215/55 R17 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1210 1210 1210 1210 1210 1290 1290 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1660 1660 1660 1660 1660 1722 1722 1722 1722
Dung tích khoang hành lý (lít) 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 359 359 359 359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 112 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp không không không không không - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 48 48 48 48 48
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.91, 5.87, 6.31, 6.48 5.91 5.87 6.31 6.48 6.59, 6.53, 6.3 6.59 6.53 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9, 7.31, 8.47, 8.75 7.9 7.31 8.47 8.75 7.61, 7.75, 8.2 7.61 7.75 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.79, 5.02, 5.07, 5.18 4.79 5.02 5.07 5.18 6.4, 5.82, 5.3 6.4 5.82 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 4, 6 4 6 6 6 6, 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính - - - - - Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái, Xuống 1 chạm bên ghế lái Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 6 4, 2 4 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -