So sánh xe Mazda CX3 Premium 1.5 AT 2025 vs Kia Seltos Premium 1.6 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DK
SP2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4275
4315
Chiều Rộng (mm)
1765
1800
Chiều Cao (mm)
1535
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50 R18
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1276
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
350 - 1.260
433

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
P5-VPS
1.6 L Gamma MPi I4
Công suất cực đại (kW)
-
90
Công suất cực đại (hp)
110/6.000 (Hp/rpm)
121
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4.000 (Nm/rpm)
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4850
Kiểu dáng động cơ
thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
không
Không
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
50
Chế độ vận hành
Normal/Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện có thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay có thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-