So sánh xe Mazda CX5 2016 vs Toyota Land Cruiser 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
4461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4550
-
Chiều Rộng (mm)
1840
-
Chiều Cao (mm)
1680
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.5L
-
Công suất cực đại (kW)
139 kW tại 6000 vòng/phút
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH)
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 4:2:4
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
-
Hệ thống loa
Bose 10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-