So sánh xe Mazda CX5 2024 vs Audi A4 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2008
Năm kết thúc thế hệ
2025
2016
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
Sedan
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4703
Chiều Rộng (mm)
1845
2006
Chiều Cao (mm)
1680
1427
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1450
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SKYACTIV-G 2.0L
-
Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
154
159
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4500-6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500-4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
218
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bọc da màu đen, kem hoặc xám
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
bọc da, 4 chấu, đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình màu 6.5
Hệ thống loa
6 loa
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-