So sánh xe Mazda CX5 2024 vs Kia Carens 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
KY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1998
1493
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4540
Chiều Rộng (mm)
1845
1800
Chiều Cao (mm)
1680
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.31
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1366
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
216

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SKYACTIV-G 2.0L
D4FA CRDi I4
Công suất cực đại (hp)
154
113 hp / 4,000 rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2750
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu đa điểm
Loại tăng áp
-
SmartStream 1.4T - GDi
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Chế độ vận hành
-
Normal/ Eco/ Sport/ Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7“
4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay có làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8 loa Bose
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
Kết nối Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-