So sánh xe Mazda CX5 2026 vs VinFast VF7 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KF
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2488
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4545
Chiều Rộng (mm)
1845
1890
Chiều Cao (mm)
1680
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.5L
Động cơ điện
Công suất cực đại (kW)
188/6.000
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I4
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
Không có
-
Tỷ số nén động cơ
13.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
Số tự động
Số lượng cấp số
6
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
200
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,04
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10,27
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
500
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
-
75.3
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
431 (WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
-
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
-
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa
Bose 10 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎