So sánh xe Mazda CX5 2026 vs VinFast VF8 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KF
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2488
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4750
Chiều Rộng (mm)
1845
1934
Chiều Cao (mm)
1680
1667
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
179
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Hợp kim 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
2540
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
PE-VPS
-
Công suất cực đại (kW)
188/6000
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
260 kW (349 Hp)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
-
87.7 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
420
Thời gian sạc nhanh (h)
-
24p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Giả da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da nhân tạo Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Tích hợp sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
8 inch
15,6 Inch
Hệ thống loa
10 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
11
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎