So sánh xe Mazda CX8 Luxury 2.5 AT 2026 vs Peugeot 5008 Premium 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
KG
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
4670
Chiều Rộng (mm)
1840
1855
Chiều Cao (mm)
1730
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365
2200
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G (PY-VPS)
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
188/6000
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252/4000
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,75
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12,91
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,73
5,52
Chế độ vận hành
Normal - Sport
Chế độ lái thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Nâu Đỏ
Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7 inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và sưởi ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các vị trí
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎