So sánh xe Mazda CX8 Premium AWD 2024 vs Ford Everest Titanium Plus 2.0L 4x4 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KG
U704/UB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
4914
Chiều Rộng (mm)
1840
1923
Chiều Cao (mm)
1730
1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
225 / 55R19
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 2.5L
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
139
154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp)
188
209.8
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Bi Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED biểu tượng
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED biểu tượng
LED
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7"
12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, Sưởi tay lái
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Chỉnh tay
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
10 loa Bose
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa)
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-