So sánh xe Mazda CX9 2009 vs Suzuki Grand vitara 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3726
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5065
4500
Chiều Rộng (mm)
1935
1810
Chiều Cao (mm)
1728
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2875
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
200
Kích thước lốp/lazang
245/60R18
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
487
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZI 3.7L V6
J20A
Công suất cực đại (kW)
204
107
Công suất cực đại (hp)
273
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
193
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
66

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson Strut
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40, trượt
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-