So sánh xe Mazda CX9 3.7 AT AWD 2011 vs Volkswagen Tiguan 2.0 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3726
1968
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5065
4427
Chiều Rộng (mm)
1935
1809
Chiều Cao (mm)
1728
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2875
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
-
Kích thước lốp/lazang
245/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1667
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2220
Dung tích khoang hành lý (lít)
487
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZI 3.7L V6
-
Công suất cực đại (kW)
204
125
Công suất cực đại (hp)
273
168
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
1700
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson Strut
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình đa thông tin
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40, trượt
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX
AUX, USB (tùy chọn)

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎