So sánh xe Mazda MX 5 2026 vs BMW 4 Series 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2024
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ND
G23
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3915
4768
Chiều Rộng (mm)
1735
1852
Chiều Cao (mm)
1240
1384
Chiều dài cơ sở (mm)
2310
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.7
Kích thước lốp/lazang
205/45R17
225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau)
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1715
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2270
Dung tích khoang hành lý (lít)
130
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L Skyactiv-G (PE-VPS) DOHC I4
B48B20B
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
181
258
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
205
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1550-4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo đơn, Twin-scroll
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Sport
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa màu Nâu
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.6 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
Ghế lái
Chỉnh cơ, sưởi
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Mui mềm, màu Nâu, đóng mở cơ
Mui trần vải đóng/mở điện
Màn hình giải trí
8.8 inch
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
9 loa Bose
HiFi 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai 3 điểm tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎