So sánh xe Mazda MX 5 2026 vs Porsche 911 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2024
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ND
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
3745
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3915
-
Chiều Rộng (mm)
1735
-
Chiều Cao (mm)
1240
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2310
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
205/45R17
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
130
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L Skyactiv-G (PE-VPS) DOHC I4
-
Công suất cực đại (hp)
181
-
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
205
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Chế độ vận hành
Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu Đen
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.6 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa sổ trời
Mui mềm, màu Đen, đóng mở cơ
-
Màn hình giải trí
8.8 inch
-
Hệ thống loa
9 loa Bose
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-