So sánh xe McLaren 720S 4.0 V8 2021 vs Mercedes Benz AMG GT 53 4Matic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
-
X290
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3994
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
2
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5051
Chiều Rộng (mm)
-
1953
Chiều Cao (mm)
-
1451
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2951
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1673
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1666
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
148
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
-
AMG 21-inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2040
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
461 - 1324

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.0 L M256 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
-
320
Công suất cực đại (hp)
-
435
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5900 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800 - 5500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
EQ Boost
Loại hộp số
-
Tự động AMG SPEEDSHIFT TCT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80 +12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
285
Loại Hybrid
-
MHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
22
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Lò xo thép kết hợp giảm chấn thích ứng AMG RIDE CONTROL
Hệ thống treo sau
-
Lò xo thép kết hợp giảm chấn thích ứng AMG RIDE CONTROL
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
MULTIBEAM LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa/vi sợi DINAMICA
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được và tựa đầu điều chỉnh được
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động THERMOTRONIC
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
10.25 inch MBUX, Apple Carplay™ và Android Auto™
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Burmester® với 14 loa, công suất 640 watt

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎