So sánh xe Mercedes Benz AMG GT R 2022 vs Subaru BRZ Premium 2.4 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
X290
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3982
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5551
-
Chiều Rộng (mm)
2007
-
Chiều Cao (mm)
1284
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1681
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
100
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1555
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M178 V8 Biturbo 4.0L
-
Công suất cực đại (hp)
585
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 5500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
318
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
AMG Coil-over
-
Hệ thống treo sau
AMG Coil-over
-
Phanh trước
Gốm Carbon
-
Phanh sau
Gốm Carbon
-