So sánh xe Mercedes Benz C class 2015 vs Toyota Camry 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
W205
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4686
4825
Chiều Rộng (mm)
1810
1825
Chiều Cao (mm)
1442
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1556
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1465
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M274
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
135
108
Công suất cực đại (hp)
184
145
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
7G-TRONIC
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập thanh đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Màn hình cảm ứng 6.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
1 DVD, AM/FM, Bluetooth
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-