So sánh xe Mercedes Benz C class C200 Avantgarde Plus 2022 vs Porsche Panamera GTS 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
976 G3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
5052
Chiều Rộng (mm)
1890
2165
Chiều Cao (mm)
1437
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1650
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2265
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
478 - 1312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 (có EQ Boost)
Volkswagen - Porsche EA825TT V8
Công suất cực đại (kW)
150
368
Công suất cực đại (hp)
204
500
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
5400 - 6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
660
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4000
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Phía trước
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Twin Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.1:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
3.8
Tốc độ tối đa (km/h)
246
302
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12 - 12.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
21.1 - 21.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.1 - 10.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-