So sánh xe Mercedes Benz C class 2020 vs BMW 7 Series 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
2022
Mã thế hệ
W205
G11/G12
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4686
5260
Chiều Rộng (mm)
1810
1902
Chiều Cao (mm)
1442
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
1646
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
Trọng lượng bản thân (kg)
1560
1840
Trọng lượng toàn tải (kg)
2085
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 (không có EQ Boost)
B48 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
150
198
Công suất cực đại (hp)
202
265
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4000
1550 - 4550
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Phía trước
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
TwinPower turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
239
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.86
6.3 - 6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.85
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da Dakota
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Thường
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Thường
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 10.25 inch
màn hình giải trí 10,25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
Harman Kardon 16 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-