So sánh xe Mercedes Benz C class 2021 vs Porsche Panamera 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
-
Chiều Rộng (mm)
1890
-
Chiều Cao (mm)
1438
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1675
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 (có EQ Boost)
-
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
258
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3200
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
-
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.0
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 710W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-