So sánh xe Mercedes Benz C class C300 AMG 2022 vs Audi A4 45 TFSI Quattro S Line 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
4762
Chiều Rộng (mm)
1890
1847
Chiều Cao (mm)
1438
1431
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
2820
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
245/40 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1675
1545
Trọng lượng toàn tải (kg)
2280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 (có EQ Boost)
-
Công suất cực đại (kW)
190
180
Công suất cực đại (hp)
258
245
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3200
1600-4300
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.0
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.82
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
bọc da tổng hợp màu đen, nâu hoặc xám
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng
Bọc da 3 chấu đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
chỉnh điện với hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, tính năng massage và điều chỉnh bằng khí nén, ghế lái có tính năng nhớ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
chỉnh điện với hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, tính năng massage và điều chỉnh bằng khí nén
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
Màn hình cảm ứng 10.1
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 710W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-