So sánh xe Mercedes Benz C class C300 AMG 2022 vs BMW 3 Series 330i M Sport 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
7
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
G20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
4709
Chiều Rộng (mm)
1890
1827
Chiều Cao (mm)
1438
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
136
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.65
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1675
1569
Trọng lượng toàn tải (kg)
2280
2060

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 (có EQ Boost)
B48
Công suất cực đại (kW)
190
190
Công suất cực đại (hp)
258
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3200
1550 - 4400
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Twin-scroll turbocharger
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.0
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8 - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.6 - 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8 - 5.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da Vernasca cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional)
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng
Vô lăng thể thao M bọc da, Vô lăng M, ốp nhôm Tetragon
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 710W
Harman Kardon Surround 16 loa (464W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-