So sánh xe Mercedes Benz CLA class 2026 vs Porsche Panamera 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2025
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
C178/174
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
2894
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4723
-
Chiều Rộng (mm)
1855
-
Chiều Cao (mm)
1468
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
2
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
224 (165 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
335
-
Dung lượng Pin (kWh)
58
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
500
-
Loại sạc nhanh
250 kW
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Màn hình giải trí
MBUX Superscreen
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 3D Surround
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-