So sánh xe Mercedes Benz CLA class CLA 250 4Matic 2019 vs Hyundai Sonata 2.0 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4855
Chiều Rộng (mm)
1777
1865
Chiều Cao (mm)
1436
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2805
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
155
112
Công suất cực đại (hp)
211
152
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Loại hộp số
Ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Control
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình màu TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎