So sánh xe Mercedes Benz CLA class 2018 vs Toyota Camry 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4669
4850
Chiều Rộng (mm)
1777
1825
Chiều Cao (mm)
1416
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
280
133
Công suất cực đại (hp)
381
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
475
231
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 5000
4600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Loại hộp số
Ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
210
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
7 inch, cảm ứng
Hệ thống loa
Harman Kardon Logic 7®
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎