So sánh xe Mercedes Benz CLA class 2019 vs BMW 7 Series 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
G11/G12
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4669
5238
Chiều Rộng (mm)
1777
1902
Chiều Cao (mm)
1416
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1646
Kích thước lốp/lazang
-
245/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
B48 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
280
192
Công suất cực đại (hp)
381
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
475
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 5000
1550 - 4550
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp HDPi
Loại tăng áp
Turbocharged
TwinPower turbo
Loại hộp số
Ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.2
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Chế độ vận hành
-
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Da cao cấp Dakota
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA
3 chấu bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon Logic 7®
16 loa Harman Kardon, 600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎