So sánh xe Mercedes Benz E class E200 2013 vs BMW 5 Series 528i GT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2013
6 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2010
Năm kết thúc thế hệ
2016
2017
Mã thế hệ
W212
F07 (F10)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4879
5006
Chiều Rộng (mm)
1854
1901
Chiều Cao (mm)
1474
1564
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1598
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
1654
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R17
245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2210
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
560 - 1700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 M274 DE20 LA
N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
135
180
Công suất cực đại (hp)
181
245
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
1250 - 4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80 + 9
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.0
Tốc độ tối đa (km/h)
233
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
7.0
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Treo khí nén tự cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Điện tử
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Đa chức năng 4 chấu bọc da nappa
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Màn hình 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
-
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎