So sánh xe Mercedes Benz E class E200 2016 vs Toyota Camry SE 2.5 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
W213
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4923
4849
Chiều Rộng (mm)
1852
1821
Chiều Cao (mm)
1468
1471
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
2776
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe 17 inch 10 chấu
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2295
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
145
133
Công suất cực đại (hp)
197
178
Vòng tua tối đa (rpm)
5800 - 6100
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
4100
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Loại tăng áp
Tăng áp 16V I4
-
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
AT
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
64
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11,79
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,16
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
McPherson độc lập với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
McPherson độc lập liên kết kép với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ dạng 2 ống
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng THERMOTRONIC
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Cảm ứng 6.1 inch Entune Audio Plus
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX,

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-