So sánh xe Mercedes Benz E class 2025 vs Mazda 2 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - VN2025
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W214
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4949
4320
Chiều Rộng (mm)
1948
1695
Chiều Cao (mm)
1468
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2961
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
Mâm 18 inch 5 chấu
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 2.0L với công nghệ
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
150
80
Công suất cực đại (hp)
204
108
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
AT
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
Mild-hybrid
-
Loại Động cơ điện
48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo Comfort
McPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo Comfort
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 12,3-inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Thường
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-