So sánh xe Mercedes Benz E class 2015 vs Hyundai Elantra 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2013
6
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2015
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
W212
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4879
4570
Chiều Rộng (mm)
1854
1800
Chiều Cao (mm)
1474
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1598
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
1549
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/40R18
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2210
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 M274 DE20 LA
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
181
156
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
6 AT
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80 + 9
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
233
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Macpherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
HID
Cụm đèn sau
LED
HID
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Định vị AVN 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-