So sánh xe Mercedes Benz E class E200 Exclusive 2022 vs BMW 7 Series 740i Pure Excellence 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2021
7
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2022
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
W213
G70
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1991
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4930
5391
Chiều Rộng (mm)
1852
1950
Chiều Cao (mm)
1468
1544
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
3215
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1684
Kích thước lốp/lazang
18 inch
Mâm 20 inch (kiểu 906 Bicolour 3D)
Trọng lượng bản thân (kg)
1707
2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2315
2785
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
3.0 L B58 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
145
280
Công suất cực đại (hp)
197
381
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5200 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
1850 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo)
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp 9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
240
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.67
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.18
-
Chế độ vận hành
Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Khí nén 2 cầu thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Khí nén 2 cầu thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Merino
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da Nappa
Vô-lăng xe 2 chấu và vát đáy với chất liệu da
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm, massage, thông gió chủ động
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm, massage, thông gió chủ động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Chỉnh điện, sưởi, massage, đệm đỡ chân . 2 màn hình cảm ứng 5,5 inch trên cánh cửa sau để điều chỉnh ghế ngồi bằng điện
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
cảm ứng trung tâm 14,9 inch với độ phân giải 4k + màn hình giải trí 31,3 inch khổng lồ trần xe cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Bumester® 13 loa 590 Woat
Bowers & Wilkins Diamond 40 loa, 1.965W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, Kính cách âm, cách nhiệt và phản xạ tia hồng ngoại đặc biệt
Chuẩn kết nối
Apple Carplay hoặc Android Auto
Apple CarPlay không dây. Ra lệnh bằng cử chỉ BMW Gesture Control. Điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
9
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-