So sánh xe Mercedes Benz E class E200 Exclusive 2023 vs Toyota Corolla altis 1.8V 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2021
12
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2018
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
W213
E210
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4930
4630
Chiều Rộng (mm)
1852
1790
Chiều Cao (mm)
1468
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1548
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
128
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
18 inch
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1707
1345
Trọng lượng toàn tải (kg)
2315
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
2ZR-FBE
Công suất cực đại (kW)
145
103
Công suất cực đại (hp)
197
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo)
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10.6
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
9 cấp 9G-TRONIC
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
10.9
Tốc độ tối đa (km/h)
240
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.83
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.67
9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.18
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual
2 chế độ: Normal, Sport
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da Nappa
Da
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Bumester® 13 loa 590 Woat
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple Carplay hoặc Android Auto
AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-