So sánh xe Mercedes Benz E class E250 2013 vs Daewoo Gentra S 1.5 MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
W212
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4879
4235
Chiều Rộng (mm)
1854
1670
Chiều Cao (mm)
1474
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
2480
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1598
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.9
Kích thước lốp/lazang
245/45R17
R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1680
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2247
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 M274 DE20 LA
E-TEC II
Công suất cực đại (kW)
155
62
Công suất cực đại (hp)
211
84
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
MT
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80 + 9
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
243
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 5.8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD/Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-