So sánh xe Mercedes Benz E class E250 AMG 2015 vs Porsche Panamera 4S Executive 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2013
1 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2009
Năm kết thúc thế hệ
2016
2016
Mã thế hệ
W212
970.2 G1
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4879
5165
Chiều Rộng (mm)
1854
1931
Chiều Cao (mm)
1474
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1598
1656
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
1646
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/40R18 - Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép
255/45ZR19 - 285/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1680
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2247
2485
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
445 - 1263

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 M274 DE20 LA
CWDA
Công suất cực đại (kW)
155
309
Công suất cực đại (hp)
211
420
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
1750 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
9.8:1
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
Tự động
Số lượng cấp số
7
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80 + 9
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
5.0
Tốc độ tối đa (km/h)
243
286
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
9.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
7.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Càng kép
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 5.8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-