|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 2022 | - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | V295 V295 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Đức Đức | - - - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | - - | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4874 4874 | 5342 5342 5342 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1920 1920 | 2254 2254 2254 | |
| Chiều Cao (mm) | 1677 1677 | 1697 1697 1697 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3030 3030 | 3349 3349 3349 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 175 175 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 7.0 7.0 7.0 | |
| Kích thước lốp/lazang | 20 inch 20 inch | 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2560 2560 | 5049, 3035 5049 3035 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3095 3095 | - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 520 520 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | - - - | |
| Số lượng cấp số | 1 1 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.9 4.9 | 9.8, 6.8 9.8 6.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 210 | 200 200 200 | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 402 (300 kW) 402 (300 kW) | 455, 402 455 402 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 858 858 | 620 620 620 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 90.56 90.56 | 123 123 123 | |
| Loại pin | Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V | - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 462 - 549 462 - 549 | 450, 595 450 595 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km | - - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%) | - - - | |
| Loại sạc nhanh | 11 11 | - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%) | 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 170 170 | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL | Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | - - - | |
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light | - - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da Nappa Da Nappa Da Nappa | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch 12.3 inch | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng | Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió | - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió | - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được Gập được | Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 | 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama | - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Màn hình giải trí | OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX | Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống loa | Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W | 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 9 9 | - - - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | 360 360 | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Tính năng đánh lái trục bánh sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |