So sánh xe Mercedes Benz G class G63 AMG 2020 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 4.4 V8 P530 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W463
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3982
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4873
5252
Chiều Rộng (mm)
1984
2048
Chiều Cao (mm)
1966
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1645
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.77
Kích thước lốp/lazang
275/50 R20
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
2560
2725
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
3430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 Biturbo M177
BMW N63 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
430
390
Công suất cực đại (hp)
585
530
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
850
750
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500-3500
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Bi-turbo
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.5
4.8
Tốc độ tối đa (km/h)
220
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.6 - 12
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6d-Final
Chế độ vận hành
4 chế độ lái
-
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình 13.1 inch + 2 Màn hình giải trí hàng sau 11.4 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 590W
Meridian 3D Surround 800W (18 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎