So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 2021 vs Audi Q7 45 TFSI Quattro 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
5064
Chiều Rộng (mm)
1900
1970
Chiều Cao (mm)
1650
1741
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2999
Kích thước lốp/lazang
18 inch
255/55 R19 run-flat
Trọng lượng bản thân (kg)
1750
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
-
Công suất cực đại (kW)
145
185
Công suất cực đại (hp)
197
252
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5000 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
1600 – 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
-
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
-
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
217
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.77
11.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.47
14.22
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.18
10.37
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
-
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Toàn phần
Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Bọc da Cricket
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Màn hình màu
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Bọc da đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh điện, bơm hơi tựa lưng có chức năng nhớ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh điện, bơm hơi tựa lưng
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Điều hòa nhiệt độ cao cấp từ động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình màu cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✔︎
Hệ thống loa
Thường
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
hỗ trợ FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN, Audi Music, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-