So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 2021 vs LandRover Range Rover Vogue LWB 5.0 SCV8 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
2022
2021
Mã thế hệ
X253/C253
L405
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
5200
Chiều Rộng (mm)
1900
2073
Chiều Cao (mm)
1650
1868
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.55
Kích thước lốp/lazang
18 inch
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1750
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
145
375
Công suất cực đại (hp)
197
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
104
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
217
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.77
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.18
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Toàn phần
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Đơn hoặc Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
Thường
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-