So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2021 vs LandRover Range Rover First Edition SWB 3.0 I6 P400 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
5
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2021
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
L460
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
5052
Chiều Rộng (mm)
1900
2048
Chiều Cao (mm)
1650
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2997
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.47
Kích thước lốp/lazang
19 inch
285/40R23
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
2370
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1050 - 2335

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
145
294
Công suất cực đại (hp)
197
395
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
215
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.8
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.25
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.38
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-Final
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Toàn phần
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da Semi-Aniline (Có thêm các tùy chọn phối màu First Edition đặc biệt độc quyền)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Executive Class Comfort-Plus: Tích hợp thêm các chi tiết khâu thủ công độc quyền First Edition, sưởi ấm/làm mát/massage đá nóng toàn diện.
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
Meridian™ Signature đỉnh cao 1600W (34 loa + 1 loa siêu trầm), tích hợp hệ thống loa chống ồn chủ động thế hệ thứ 3 đặt ngay bên trong tựa đầu ghế.
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-