So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2021 vs LandRover Range Rover Velar Dynamic SE 3.0 P340 MHEV 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
L560
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1991
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4797
Chiều Rộng (mm)
1900
2041
Chiều Cao (mm)
1650
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640.2
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1657.2
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.975
Kích thước lốp/lazang
19 inch
Mâm xe 20 inch, kiểu 1089, Satin Dark Grey
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2370
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
568 - 1.811

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
P340 MHEV turbo I6
Công suất cực đại (kW)
145
183.9
Công suất cực đại (hp)
197
340
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Turbocharged I6
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
215
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.8
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.25
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.38
-
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-
Loại Hybrid
-
MHEV

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
-
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Toàn phần
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da Grained
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
chỉnh điện 14 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 14 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình 11.4 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
Hệ thống giải trí Pivi Pro
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera toàn cảnh 3D Surround
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-