So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2021 vs Toyota Land Cruiser VX 4.6 V8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
J200 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2007
Năm kết thúc thế hệ
2022
2021
Mã thế hệ
X253/C253
J200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4950
Chiều Rộng (mm)
1900
1980
Chiều Cao (mm)
1650
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
19 inch
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
2370
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
145
227
Công suất cực đại (hp)
197
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
-
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
215
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.25
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.38
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thích ứng Agility Control
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo thích ứng Agility Control
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Toàn phần
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-