So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2023 vs VinFast VF7 Eco 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X254
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1991
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
4545
Chiều Rộng (mm)
1935
1890
Chiều Cao (mm)
1658
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2888
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 E20
Động cơ điện
Công suất cực đại (kW)
150kW/6100
-
Công suất cực đại (hp)
204/6100
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320Nm/2000-4000
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
2.0 EQ Boost
-
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Số tự động
Số lượng cấp số
9
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
10
Tốc độ tối đa (km/h)
221
150
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
48V mild-hybrid xăng
-
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
130
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
250
Dung lượng Pin (kWh)
-
59.6
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
375 (WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
-
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
-
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết 4 điểm
Độc lập
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu 12,3-inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập lại được
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
12.9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Cam lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
✕︎