So sánh xe Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2026 vs Kia Carens 1.5D Signature 6S 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X254
KY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
1991
1493
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
4540
Chiều Rộng (mm)
1935
1800
Chiều Cao (mm)
1658
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2888
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.31
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
1366
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
216

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 E20
D4FA CRDi I4
Công suất cực đại (kW)
150kW/6100
-
Công suất cực đại (hp)
204/6100
113 hp / 4,000 rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320Nm/2000-4000
250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun dầu đa điểm
Loại tăng áp
2.0 EQ Boost
SmartStream 1.4T - GDi
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
221
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Normal/ Eco/ Sport/ Smart
Loại Hybrid
48V mild-hybrid xăng
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết 4 điểm
McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu 12,3-inch
4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh điện có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh tay có làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập lại được
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
8 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả
-
Chuẩn kết nối
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
Kết nối Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Cam lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-