So sánh xe Mercedes Benz GLC 2025 vs VinFast VF7 2025

Mercedes Benz GLC 2025

×

VinFast VF7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ X254 X254 X254 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1991 1991 1991 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4730 4730 4730 4545 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1935 1935 1935 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1658, 1640 1658 1640 1635 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2888 2888 2888 2840 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1627 1627 1627 1618 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1640 1640 1640 1622 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.7 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20 235/45R20, 235/50R19 235/45R20 235/50R19 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1925 1925 1925 2020 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510 2510 2510 2440 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) 620 620 620 1576 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M254 E20 M254 E20 M254 E20 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (kW) 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800 - - - -
Công suất cực đại (hp) 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 5800 6100 5800 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - - -
Loại tăng áp 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost - - - -
Loại hộp số Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Số tự động Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số 9 9 9 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8, 6.2 7.8 6.2 5.8, 10 5.8 10 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) 221, 240 221 240 175, 150 175 150 175
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng - - - -
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 260, 130 260 130 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 500, 250 500 250 500
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 500, 250 500 250 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - 75.3, 59.6 75.3 59.6 75.3
Loại pin - - - LFP LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 431 (WLTP), 375 (WLTP) 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 250 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Đa liên kết, đa liên kết Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp Full LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Kính Kính Kính Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả Tất cả Tất cả Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 8 7 8 8, 6 8 6 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360 Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - Tùy chọn ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - Tùy chọn ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -