So sánh xe Mercedes Benz GLE Class 2015 vs BMW X1 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
F48
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4439
Chiều Rộng (mm)
-
1821
Chiều Cao (mm)
-
1598
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1563
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1564
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.65
Kích thước lốp/lazang
-
225/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1430
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2025
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B38
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
-
136
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4400 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1400 - 4100
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8 cấp Steptronic
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.4 - 6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.6 - 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7 - 5.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, có chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40, có thể trượt và điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
iDrive 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
BMW HiFi Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎