So sánh xe Mercedes Benz GLE Class GLE 450 4Matic 2021 vs Toyota Land Cruiser 3.5 V6 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W167/C167
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2999
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4924
4965
Chiều Rộng (mm)
1947
1980
Chiều Cao (mm)
1772
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
20 inch
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2220
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
628 - 2052
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
270
305
Công suất cực đại (hp)
367
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6100
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp kép EQ BOOST
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7s
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.67
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.97
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.92
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
48V
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
21
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thích ứng
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
12.3", chạm đa điểm
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-