So sánh xe Mercedes Benz GLE Class GLE 53 4Matic+ Coupe AMG 2022 vs Toyota Land Cruiser 4.6 V8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J200 - VN2019
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
W167/C167
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2999
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4961
4950
Chiều Rộng (mm)
1999
1980
Chiều Cao (mm)
1720
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2935
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2325
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
3050
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
655 -1790
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
320
227
Công suất cực đại (hp)
435
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
520
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4500
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp kép EQ BOOST
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3s
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.54
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.38
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.91
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
21
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AMG Ride Control
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Khí nén AMG Ride Control
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Đơn
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Cảm ứng EMV
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-