So sánh xe Mercedes Benz GLK Class 2012 vs Toyota Prado 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2012
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
X204
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4536
-
Chiều Rộng (mm)
1840
-
Chiều Cao (mm)
1669
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1574
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1567
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
201
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm 17 inch 5 cánh
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M272
-
Công suất cực đại (kW)
170
-
Công suất cực đại (hp)
231
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo Agility Control
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo Agility Control
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
LCD 7 inch
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-